GR | Cổ phiếu | 4,108 tỷ | 9,43 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,05 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/12/2022 | 78,55 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 573,06 tr.đ. | 423.981,7 | DI Direxion | 0,92 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 105,11 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 513,689 tr.đ. | 11,897 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 19/10/2023 | 15,12 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 71,421 tr.đ. | 65,718 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,35 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 21/8/2023 | 7,21 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 63,277 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 136,97 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 63,277 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 136,97 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 45,583 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 19,53 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 45,583 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 24/3/2025 | 19,53 | 0 | 0 |
T- | Cổ phiếu | 29,592 tr.đ. | 2,404 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 19/10/2023 | 16,78 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 26,482 tr.đ. | 437.938,6 | TR Tradr | 1,15 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 14/7/2022 | 28,49 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 23,112 tr.đ. | 230.845,8 | DI Direxion | 1,01 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 13/9/2023 | 39,32 | 0 | 0 |
LO | Cổ phiếu | 11,654 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 3/6/2025 | 28,42 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 9,809 tr.đ. | 37.327,78 | PR ProShares | 0,95 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 8/9/2025 | 24,97 | 0 | 0 |
LO | Cổ phiếu | 1,702 tr.đ. | — | LO LongPoint | 0 | Công nghệ thông tin | NVIDIA Corporation | 12/8/2025 | 17,69 | 0 | 0 |